Con bướm trong tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Con bướm” là “Butterfly“, có phiên âm Anh – Anh là /ˈbʌt.ə.flaɪ/, phiên âm Anh – Mỹ là /ˈbʌt̬.ɚ.flaɪ/

Con bướm là loài côn trùng thuộc bộ cánh vảy gồm 2 loại đó là: Bướm ngày và bướm đêm. Được cấu tạo đôi cánh mang màu sắc sặc sỡ, bườm thường tìm và bắt cặp để khoe màu hoặc mùi hương

Một số cụm từ liên quan đến từ “Con bướm” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Ấu trùng phát triền thành con bướm – Development from larva to mature butterfly
  • Chu kỳ sinh học của con bướm – Life cycle of a butterfly
  • Kích thước và hình dáng của con bướm – Diverse butterfly sizes and shapes
  • Thức ăn yêu thích của con bướm – Natural food sources preferred by butterflies
  • Khả năng bay xa của con bướm – Long-distance flight capabilities of butterflies
  • Con bướm bay lượn trong vườn hoa – Butterflies fluttering in the flower garden
  • Các con bướm độc đáo mới nhiều màu sắc rực rỡ – Unique butterfly species with vibrant colors
  • Sự suy giảm quần thể bướm – Decline in butterfly populations
  • Bảo vệ loài bướm – Protection of butterfly species
  • Khu bảo tồn tự nhiên cho con bướm – Natural butterfly conservation area

Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Butterfly” với nghĩa là “Con bướm” và dịch sang tiếng Việt

1. Butterflies fluttered gracefully in the meadow.
=> Dịch: Con bướm bay lượn nhẹ nhàng trong đồng cỏ.
2. The butterfly emerged from its chrysalis with vibrant wings.
=> Dịch: Con bướm nở từ quả bảo bọc của nó với đôi cánh tươi sáng.
3. The garden was adorned with various species of colorful butterflies.
=> Dịch: Khu vườn được trang trí bởi nhiều loại con bướm màu sắc.
4. Children chased after butterflies, giggling with joy.
=> Dịch: Trẻ con đuổi theo con bướm, cười vui sướng.
5. The butterfly delicately landed on a blooming flower.
=> Dịch: Con bướm hạ cánh một cách tinh tế trên một bông hoa nở.
6. Butterfly wings showcase an array of intricate patterns.
=> Dịch: Đôi cánh của con bướm trưng bày nhiều mô hình tinh xảo.
7. A butterfly’s life cycle includes egg, larva, pupa, and adult stages.
=> Dịch: Chu kỳ sống của con bướm bao gồm giai đoạn trứng, ấu trùng, bướm nhộng và người trưởng thành.
8. The sunlight illuminated the translucent wings of the butterfly.
=> Dịch: Ánh nắng mặt trời làm sáng bóng cánh trong suốt của con bướm.
9. Butterflies are essential pollinators for many flowering plants.
=> Dịch: Con bướm là người thụ phấn quan trọng cho nhiều loại thực vật có hoa.
10. The butterfly garden attracts enthusiasts eager to observe these graceful creatures.
=> Dịch: Khu vườn đầy những con bướm thu hút những người đam mê muốn quan sát những sinh vật dễ thương này

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

ten + 1 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!