Con gián tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Con gián” là “Cockroach“, có phiên âm Anh – Anh là /ˈkɒk.rəʊtʃ/, phiên âm Anh – Mỹ /ˈkɑːk.roʊtʃ/.

Con gián là côn trùng có thể gây bệnh cho con người. Chúng có thân hình bầu dục, có màu nâu và 2 cọng râu dài.

Một số từ có liên quan đến từ “Con gián” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Cách xử lý con gián – Cockroach management
  • Nơi sống của con gián – Cockroach habitat
  • Phòng tránh con gián – Cockroach prevention
  • Kiểm soát con gián – Cockroach control
  • Thuốc diệt con gián – Cockroach insecticide
  • Con gián bay – Flying cockroach
  • Con gián gặm nhấm – Gnawing cockroach
  • Loại con gián gây hại cho thực phẩm – Food-damaging cockroach species
  • Bảo vệ nhà khỏi con gián – Protecting the home from cockroaches
  • Tác động của con gián đối với sức khỏe – Health impact of cockroaches

Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Cockroach” với nghĩa là “Con gián” và đã được dịch sang tiếng Việt

1. Cockroaches are common household pests that can spread disease and trigger allergies.
=> Con gián là loài côn trùng phổ biến trong nhà có thể lây lan bệnh và gây dị ứng.
2. Cockroaches can survive for weeks without food and water.
=> Con gián có thể sống sót vài tuần mà không cần thức ăn và nước.
3. I saw a cockroach scurrying across the kitchen floor last night.
=> Tối qua tôi thấy một con gián chạy nhanh qua sàn nhà bếp.
4. Cockroaches are nocturnal and prefer to hide in dark, warm places during the day.
=> Con gián là loài đêm và thích ẩn nấp trong những nơi tối, ấm áp vào ban ngày.
5. Cockroaches can contaminate food and surfaces with bacteria and other pathogens.
=> Con gián có thể làm bẩn thực phẩm và bề mặt bằng vi khuẩn và các chất gây bệnh khác.
6. Cockroaches are known for their ability to survive extreme conditions, such as radiation exposure.
=> Con gián nổi tiếng với khả năng sống sót trong điều kiện cực đoan, chẳng hạn như phơi nhiễm bức xạ.
7. Cockroach infestations can be difficult to get rid of and may require professional pest control services.
=> Sự xâm nhập của con gián có thể rất khó để loại bỏ và có thể yêu cầu dịch vụ kiểm soát côn trùng chuyên nghiệp.
8. Cockroaches have been around for millions of years and are believed to have originated in Africa.
=> Con gián đã tồn tại hàng triệu năm và được cho là bắt nguồn từ châu Phi.
9. Cockroaches have a flattened body shape that allows them to squeeze into tight spaces.
=> Con gián có hình dáng cơ thể bẹt giúp chúng có thể nén vào những khoảng không chật hẹp.
10.Cockroaches are often associated with unsanitary living conditions and poor hygiene.
=> Con gián thường được liên kết với điều kiện sống không hợp vệ sinh và vệ sinh kém.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

nine − 2 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!