Con muỗi tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Con muỗi” là “Mosquito“, có phiên âm Anh – Anh là /ˈleɪdiˌbʌɡ/ và phiên âm Anh – Mỹ là/ˈleɪ.di.bʌɡ/.

Con muỗi là loài côn trùng có một đôi cánh vảy, một đôi cánh cứng, thân mỏng và chân dài. Muỗi đực hút nhựa cây và hoa quả để sống, muỗi cái hút máu người và động vật.

Một số từ có liên quan đến từ “Con muỗi” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Muỗi truyền bệnh – Disease-carrying mosquito
  • Muỗi cái – Female mosquito
  • Muỗi đực – Male mosquito
  • Bị nổi mẩn từ muỗi – Mosquito-induced rash
  • Khu vực sinh sống của muỗi – Mosquito habitat
  • Bị chích bởi con muỗi – Bitten by a mosquito
  • Phòng tránh muỗi – Mosquito repellent
  • Kiểm soát muỗi – Mosquito control

Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Mosquito” với nghĩa là “Con muỗi” và đã được dịch sang tiếng Việt

1. Mosquitoes are small, flying insects that feed on the blood of animals and humans.
=> Con muỗi là côn trùng nhỏ, bay và ăn máu động vật và con người.
2. Mosquitoes can transmit diseases such as malaria, dengue fever, and Zika virus.
=> Con muỗi có thể truyền bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết và virus Zika.
3. I always wear insect repellent when I go camping to avoid mosquito bites.
=> Tôi luôn đeo thuốc xịt chống muỗi khi đi cắm trại để tránh bị con muỗi cắn.
4. The buzzing sound of mosquitoes can be very annoying and disruptive to sleep.
=> Tiếng vo ve của con muỗi có thể rất khó chịu và gây gián đoạn giấc ngủ.
5. Mosquitoes are attracted to the carbon dioxide and lactic acid in human breath and sweat.
=> Con muỗi bị thu hút bởi carbon dioxide và axit lactic trong hơi thở và mồ hôi của con người.
6. I have mosquito netting over my bed to keep mosquitoes from biting me at night.
=> Tôi có màn chống muỗi trên giường để tránh bị con muỗi cắn vào ban đêm.
7. Mosquitoes breed in standing water, so it’s important to remove any sources of stagnant water around the home.
=> Con muỗi sinh sản trong nước đọng, vì vậy quan trọng là loại bỏ bất kỳ nguồn nước đọng nào xung quanh nhà.
8. Mosquitoes have a short lifespan, with some species living only a few days.
=> Con muỗi có tuổi thọ ngắn, với một số loài chỉ sống vài ngày.
9. Mosquito bites can cause itching, redness, and swelling on the skin.
=> Cắn của con muỗi có thể gây ngứa, đỏ và sưng trên da.
10.Mosquito control measures include using insecticides, eliminating standing water, and using mosquito repellents.
=> Các biện pháp kiểm soát muỗi bao gồm sử dụng thuốc trừ sâu, loại bỏ nước đọng và sử dụng thuốc chống con muỗi.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

10 − four =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!