Động vật chân khớp tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, động vật chân khớp là Arthropod, có phiên âm Anh – Anh là /ˈɑː.θrə.pɒd/ và phiên âm Anh – Mỹ là /ˈɑːr.θrə.pɑːd/

“Động vật chân khớp” là nhóm động vật bao gồm một loạt các loài có cấu trúc cơ bản của cơ thể là vỏ bọc ngoài cơ thể và chân khớp, chân được chia thành các đốt, có sự đa dạng phong phú về hình dạng và chức năng.

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “Động vật chân khớp” được dịch nghĩa sang tiếng Anh

  • Phân loại động vật chân khớp – Arthropod classification
  • Giải phẫu của động vật chân khớp – Arthropod anatomy
  • Đa dạng của động vật chân khớp – Arthropod diversity
  • Hành vi của động vật chân khớp – Arthropod behavior
  • Vỏ ngoại của động vật chân khớp – Arthropod exoskeleton
  • Sinh sản của động vật chân khớp – Arthropod reproduction
  • Sinh thái của động vật chân khớp – Arthropod ecology
  • Tiến hóa của động vật chân khớp – Arthropod evolution
  • Sự thích ứng của động vật chân khớp – Arthropod adaptation
  • Sinh lý học của động vật chân khớp – Arthropod physiology

Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Anh về “Arthropod” với nghĩa “Động vật chân khớp” được dịch nghĩa sang tiếng Việt

  1. Arthropods, such as spiders and scorpions, belong to the class Arachnida.
    => Những động vật chân khớp như nhện và bọ cạp thuộc lớp Arachnida.
  2. Insects, a diverse group of arthropods, play crucial roles in pollination and ecological balance.
    => Côn trùng, một nhóm động vật chân khớp đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình cấy phấn và cân bằng sinh thái.
  3. Arthropods have an exoskeleton made of chitin, providing support and protection for their bodies.
    => Động vật chân khớp có vỏ ngoại bằng chitin, mang lại sự hỗ trợ và bảo vệ cho cơ thể của chúng.
  4. Crustaceans, a subgroup of arthropods, include crabs, lobsters, and shrimp.
    => Động vật chân khớp thuộc nhóm giáp xác, bao gồm cua, tôm, và sò điệp.
  5. Arthropods exhibit a wide range of adaptations that allow them to thrive in diverse habitats.
    => Động vật chân khớp thể hiện một loạt các sự thích ứng giúp chúng tồn tại mạnh mẽ trong các môi trường đa dạng.
  6. Spiders, a type of arthropod, use silk to create webs for catching prey and building shelters.
    => Nhện, một loại động vật chân khớp, sử dụng tơ nhện để tạo ra mạng để bắt mồi và xây dựng bảo vệ.
  7. Arthropods are characterized by their jointed appendages, which provide flexibility in movement.
    => Động vật chân khớp được đặc trưng bởi các chi dẫn có khớp, mang lại sự linh hoạt trong việc di chuyển.
  8. Many arthropods undergo metamorphosis, a process involving distinct developmental stages.
    => Nhiều động vật chân khớp trải qua quá trình biến đổi, một quá trình liên quan đến các giai đoạn phát triển rõ rệt.
  9. Arthropods are found in nearly every ecosystem, from deep-sea vents to high mountain ranges.
    => Động vật chân khớp được tìm thấy gần như ở mọi hệ sinh thái, từ lỗ sâu biển đến dãy núi cao.
  10. The diversity of arthropods contributes significantly to the overall biodiversity of the planet.
    => Sự đa dạng của động vật chân khớp đóng góp một cách quan trọng vào sự đa dạng sinh học tổng thể của hành tinh.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

1 + 12 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!