Ký sinh trùng tiếng anh là gì?

“Trong Tiếng Anh, ký sinh trùng là parasite có phiên âm là /ˈpærəsaɪt/

Ký sinh trùng” để chỉ những sinh vật nhờ vào cơ thể của sinh vật khác để tồn tại và phát triển. Chúng thường phải gắn với “vật chủ” hay “chủ nhân” nào đó để tiếp tục vòng đời.

Dưới đây là một số từ chứa từ “ký sinh trùng” và cách dịch sang tiếng anh

  • Ký sinh trùng gây bệnh – Pathogenic parasites
  • Nghiên cứu về ký sinh trùngParasitology research
  • Điều trị ký sinh trùngParasite treatment
  • Sự lây nhiễm ký sinh trùngParasite transmission
  • Tìm hiểu về chu kỳ sống của ký sinh trùng – Understanding the life cycle of parasites
  • Phòng ngừa lây nhiễm ký sinh trùngParasite prevention
  • Ký sinh trùng gây ra bệnh nhiễm trùng – Parasitic infections
  • Định kiến về ký sinh trùng – Misconceptions about parasites
  • Quản lý ký sinh trùng trong động vật – Managing parasites in animals
  • Sự tương tác giữa ký sinh trùng và cơ thể chủ nhân – Interaction between parasites and host bodies

10 mẫu câu sử dụng từ “parasite” với nghĩa “ký sinh trùng” và đã dịch sang tiếng việt:

  • “The scientist studied the life cycle of the parasite to understand its transmission”. => “Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của ký sinh trùng để hiểu về cách nó lây bệnh.”
  • “Malaria is caused by a parasite transmitted through mosquito bites”.=> “Nguyên nhân gây nên sốt rét là bởi ký sinh trùng truyền vào khi bị muỗi đốt.”
  • The parasite attaches itself to the host and derives nutrients from it”.=> “Ký sinh trùng gắn kết với người chủ và hấp thụ chất dinh dưỡng từ người chủ.”
  • “Regular deworming of pets helps prevent parasite infestations”. => “Việc tẩy giun định kỳ cho thú cưng giúp ngăn chặn sự nhiễm ký sinh trùng.”
  • “She contracted a parasite while traveling to tropical regions”. => “Cô ấy nhiễm ký sinh trùng trong chuyến du lịch đến vùng nhiệt đới.”
  • “The doctor prescribed medication to eliminate the parasite from his body.” => “Bác sĩ kê đơn thuốc để loại bỏ ký sinh trùng từ cơ thể anh ta.”
  • Parasites can cause various health problems in humans and animals.” => “Ký sinh trùng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau ở người và động vật.”
  • “Certain types of fish can harbor parasites that are harmful to humans if consumed raw.” => “Một số loại cá có thể chứa ký sinh trùng gây hại cho con người nếu ăn sống.”
  • The parasite reproduces rapidly once inside the host’s body.” => “Ký sinh trùng sinh sản nhanh chóng khi đã vào cơ thể của người chủ.”
  • “Improving sanitation can reduce the risk of parasite infections.” => “Cải thiện vệ sinh có thể giảm nguy cơ nhiễm ký sinh trùng.”

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

five × one =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!