Phun hóa chất tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, phun hóa chất nghĩa là Chemical injection, phiên âm /ˈkem.ɪ.kəl ɪnˈdʒek.ʃən/.

“Phun hóa chất” là một phương pháp sử dụng máy phun để phân phối hóa chất lên một khu vực cụ thể.

Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến “Phun hóa chất”

  • Hệ thống phun hóa chất – Chemical injection system
  • Bơm phun hóa chất – Chemical injection pump
  • Tốc độ phun hóa chất – Chemical injection rate
  • Phun hóa chất tự động – Automated chemical injection
  • Điểm phun hóa chất – Chemical injection point
  • Bộ phận phân phối hóa chất – Chemical injection manifold
  • Phun hóa chất áp lực cao – High-pressure chemical injection
  • Kệ phun hóa chất – Chemical injection skid
  • Kiểm soát phun hóa chất – Chemical injection control

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh về “Phun hóa chất” được dịch nghĩa sang tiếng việt

  • The chemical injection system is crucial for precise dosing of additives in industrial processes.
    => Hệ thống phun hóa chất là quan trọng để đo lường chính xác lượng phụ gia trong các quy trình công nghiệp.
  • Automated chemical injection ensures efficiency and accuracy in the delivery of chemicals to the production line.
    => Phun hóa chất tự động đảm bảo hiệu suất và độ chính xác trong việc cung cấp hóa chất đến dây chuyền sản xuất.
  • The chemical injection pump is responsible for maintaining the right pressure and flow rate during the process.
    => Bơm phun hóa chất chịu trách nhiệm duy trì áp suất và tốc độ dòng đúng trong quy trình.
  • Continuous chemical injection is applied to prevent corrosion in pipelines and ensure their longevity.
    => Phun hóa chất liên tục được áp dụng để ngăn chặn sự ăn mòn trong đường ống và đảm bảo tuổi thọ của chúng.
  • Chemical injection monitoring allows for real-time tracking of chemical usage and system performance.
    => Giám sát phun hóa chất cho phép theo dõi thời gian thực về việc sử dụng hóa chất và hiệu suất của hệ thống.
  • The chemical injection point is strategically located to optimize the distribution of chemicals in the process.
    => Điểm phun hóa chất được đặt chiến lược để tối ưu hóa phân phối hóa chất trong quy trình.
  • Chemical injection valves play a crucial role in controlling the flow and release of chemicals in the system.
    => Van phun hóa chất đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng chảy và phát hành hóa chất trong hệ thống.
  • The chemical injection skid is a compact and portable unit for efficient chemical dosing in various applications.
    => Kệ phun hóa chất là một đơn vị nhỏ gọn và di động để đo lường hóa chất hiệu quả trong nhiều ứng dụng.
  • Chemical injection equipment should meet safety standards to prevent accidents and ensure worker protection.
    => Thiết bị phun hóa chất cần đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn để ngăn chặn tai nạn và đảm bảo bảo vệ người lao động.
  • Downhole chemical injection is employed in oil wells to enhance oil recovery and well performance.
    => Phun hóa chất xuống giếng được áp dụng trong các giếng dầu để tăng cường khả năng thu hồi dầu và hiệu suất giếng.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

eighteen + 19 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!