Côn trùng xâm hại tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, côn trùng xâm hại là Invasive insects, có phiên âm cách đọc là /ɪnˈveɪsɪv ˈɪnsɛkts/.

“Côn trùng xâm hại” là những loài côn trùng mà khi chúng được đưa vào môi trường mới, thường là môi trường không phải là quê hương của chúng, có khả năng gây hại nặng đối với hệ sinh thái, cây cỏ, động vật, và thậm chí là con người.

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “Côn trùng xâm hại” được dịch nghĩa sang tiếng Anh

  • Sự lan truyền của côn trùng xâm hại – Spread of invasive insects
  • Ảnh hưởng của côn trùng xâm hại đối với hệ sinh thái – Impact of invasive insects on ecosystems
  • Biện pháp kiểm soát đối với côn trùng xâm hại – Control measures for invasive insects
  • Mối đe doạ đối với đa dạng sinh học do côn trùng xâm hại gây ra – Biodiversity threat posed by invasive insects
  • Tiêu diệt côn trùng xâm hại – Eradication of invasive insects
  • Chiến lược quản lý đối với côn trùng xâm hại – Management strategies for invasive insects
  • Giới thiệu loài côn trùng xâm hại – Invasive insect species introduction
  • Ảnh hưởng sinh thái của côn trùng xâm hại – Ecological impact of invasive insects
  • Giám sát và theo dõi côn trùng xâm hại – Monitoring and surveillance of invasive insects
  • Ngăn chặn sự giới thiệu không cố ý của côn trùng xâm hại – Prevention of unintentional introduction of invasive insects

Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Anh về “Invasive insects” với nghĩa “Côn trùng xâm hại” được dịch nghĩa sang tiếng Việt

  1. Invasive insects can have a devastating impact on local ecosystems by outcompeting native species for resources.
    => Côn trùng xâm hại có thể tạo ra ảnh hưởng tàn khốc đối với hệ sinh thái địa phương bằng cách cạnh tranh với các loài bản địa để giành lấy tài nguyên.
  2. Efforts are underway to control the spread of invasive insects and prevent them from causing irreparable harm to agriculture.
    => Các nỗ lực đang được triển khai để kiểm soát sự lây lan của côn trùng xâm hại và ngăn chặn chúng gây ra thiệt hại không thể phục hồi được cho nông nghiệp.
  3. Invasive insects often lack natural predators in new environments, allowing their populations to grow unchecked.
    => Các côn trùng xâm hại thường thiếu những kẻ săn mồi tự nhiên trong môi trường mới, cho phép dân số của chúng tăng lên không kiểm soát.
  4. The introduction of invasive insects to non-native regions can lead to the decline or extinction of indigenous species.
    => Việc giới thiệu côn trùng xâm hại vào các khu vực không phải là quê hương của chúng có thể dẫn đến suy giảm hoặc tuyệt chủng của các loài bản địa.
  5. Scientists are researching biological controls to manage the impact of invasive insects without resorting to harmful chemicals.
    => Các nhà khoa học đang nghiên cứu các biện pháp kiểm soát sinh học để quản lý ảnh hưởng của côn trùng xâm hại mà không phải sử dụng hóa chất gây hại.
  6. Invasive insects can introduce new diseases that may affect both plants and animals in the invaded ecosystem.
    => Côn trùng xâm hại có thể giới thiệu các bệnh mới có thể ảnh hưởng đến cả thực vật và động vật trong hệ sinh thái bị xâm chiếm.
  7. The rapid spread of invasive insects poses a significant threat to biodiversity and ecosystem stability.
    => Sự lan truyền nhanh chóng của côn trùng xâm hại đặt ra một mối đe doạ lớn đối với sự đa dạng sinh học và ổn định của hệ sinh thái.
  8. Efforts to eradicate invasive insects may involve the use of targeted insecticides and quarantine measures.
    => Nỗ lực tiêu diệt côn trùng xâm hại có thể bao gồm việc sử dụng thuốc diệt côn trùng có mục tiêu và các biện pháp cách ly.
  9. Invasive insects can disrupt agricultural practices and lead to economic losses for farmers and industries.
    => Côn trùng xâm hại có thể làm gián đoạn các hoạt động nông nghiệp và dẫn đến thiệt hại kinh tế cho nông dân và ngành công nghiệp.
  10. Preventing the unintentional introduction of invasive insects is crucial to protecting global ecosystems.
    => Ngăn chặn sự giới thiệu không cố ý của côn trùng xâm hại là quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái toàn cầu.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

eighteen − nine =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!