Mạng nhện tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Mạng nhện” là “Spider web“, có phiên âm là /ˈspaɪdər wɛb/.

Mạng nhện được tạo ra từ tơ của nhện và được dùng để giăng bẫy làm cho con mồi dính vào. Ngoài ra, mạnh nhện còn giống như tổ kén để bảo vệ cho con của chúng.

Một số từ có liên quan đến từ “Mạng nhện” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Kết cấu mạng nhện – Spider web structure
  • Mạng nhện giữa không trung – Aerial spider web
  • Lối vào mạng nhện – Access point of the spider web
  • Mạng nhện phục vụ săn mồi – Hunting spider web
  • Mạng nhện chống thấm – Water-resistant spider web
  • Mạng nhện đàn hồi – Elastic spider web
  • Mạng nhện chắn gió – Wind-resistant spider web
  • Sự đan xen của mạng nhện – Interweaving of the spider web
  • Mạng nhện bám dính – Adhesive spider web
  • Mạng nhện di chuyển – Mobile spider web

Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Spider web” với nghĩa là “Mạng nhện” và đã được dịch sang tiếng Việt

1. I walked into a spider web and got covered in sticky silk.
=> Tôi bước vào một mạng nhện và bị phủ bởi lớp tơ dính.
2. The spider web glistened in the morning dew.
=> Mạng nhện lấp lánh trong sương mai.
3. The spider spun a beautiful web to catch its prey.
=> Con nhện đã dệt một mạng nhện đẹp để bắt mồi.
4. The spider web was so intricate, it looked like a work of art.
=> Mạng nhện rất tinh xảo, nó trông giống như một tác phẩm nghệ thuật.
5. I saw a spider crawling on its web, searching for its next meal.
=> Tôi thấy một con nhện bò trên mạng nhện của nó, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo.
6. The spider web was destroyed by the wind and rain.
=> Mạng nhện bị phá hủy bởi gió và mưa.
7. The spider carefully repaired its web after it was damaged.
=> Con nhện cẩn thận sửa chữa lại mạng nhện của nó sau khi bị hư hỏng.
8. The spider web was so big, it covered the entire window.
=> Mạng nhện rất lớn, nó phủ kín toàn bộ cửa sổ.
9. The spider used its web to travel from one place to another.
=> Con nhện sử dụng mạng nhện của nó để di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác.
10.I’m always careful not to walk into a spider web when I’m hiking in the woods.
=> Tôi luôn cẩn thận để không bước vào mạng nhện của con nhện khi đi bộ đường dài trong rừng.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

fifteen − 3 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!