Muỗi nhỏ tiếng Anh là gì? Và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Muỗi nhỏ” là “Gnat“, có phiên âm Anh – Anh là /næt/, phiên âm Anh – Mỹ là /næt/.

Muỗi nhỏ là côn trùng thuộc họ muỗi. Trung bình, muỗi nhỏ có kích thường từ 3-6 mm. Chúng thường ưa môi trường ẩm ướt, rong rêu

Một số từ có liên quan đến từ “Muỗi nhỏ” và cách dịch sang tiếng Anh

      • Bị muỗi nhỏ đốt – Bitten by small gnats
      • Màn chống muỗi nhỏ – Gnat repellent net
      • Phòng tránh muỗi nhỏ – Gnat repellent
      • Nguy cơ bị muỗi chuyển nhiễm bệnh – Gnat-borne disease risk
      • Cảnh báo muỗi – Gnat alert
      • Nghiên cứu về sinh học muỗi nhỏ – Gnat biology research
      • Môi trường sống của muỗi nhỏ – Gnat habitat
      • Phát hiện loại muỗi nhỏ mới – Newly discovered gnat species
      • Sử dụng kem chống muỗi nhỏ – Use Insect Repellent
      • Sử dụng màn chống muỗi nhỏ – Use gnat Nets

    Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Gnat” với nghĩa là “Muỗi nhỏ” và dịch sang tiếng Việt

    1. Gnats are tiny insects that often swarm around fruit trees.
    => Muỗi nhỏ là những loài côn trùng nhỏ thường tụ tập quanh cây trái.
    2. While camping near the lake, we had to deal with annoying gnats throughout the night.
    => Khi cắm trại gần hồ, chúng tôi phải đối mặt với những con muỗi nhỏ phiền phức suốt đêm.
    3. Gnats can be a nuisance, especially in humid climates where they thrive.
    => Muỗi nhỏ có thể làm phiền, đặc biệt là ở những vùng khí hậu ẩm nơi chúng phát triển mạnh mẽ.
    4. Gnats are attracted to moist areas, making bathrooms a common location for their presence.
    => Muỗi nhỏ có xu hướng hút chú ý đến những khu vực ẩm, làm cho phòng tắm trở thành một địa điểm phổ biến cho sự xuất hiện của chúng.
    5. A fine mesh screen on windows can prevent gnats from entering the house.
    => Một lớp màn cửa lưới trên cửa sổ có thể ngăn chặn muỗi nhỏ từ việc xâm nhập nhà.
    6. Gnats are known for their annoying habit of hovering around people’s faces.
    => Muỗi nhỏ nổi tiếng với thói quen phiền phức của chúng là luồn lên xung quanh khuôn mặt của con người.
    7. Insect repellent is effective in keeping gnats away during outdoor activities.
    => Kem chống muỗi là hiệu quả trong việc tránh muỗi nhỏ khi tham gia các hoạt động ngoại ô.
    8. Gnats can be a problem for gardeners, as they may damage plants and hinder growth.
    => Muỗi nhỏ có thể gây rắc rối cho người làm vườn, vì chúng có thể gây hại cho cây cỏ và làm trở ngại cho sự phát triển.
    9. Wearing a hat with a mesh veil can protect your face and neck from gnat bites.
    => Mặc mũ với lưới che mặt có thể bảo vệ khuôn mặt và cổ của bạn khỏi sự châm của muỗi nhỏ.
    10.Gnats play a role in the ecosystem as both pollinators and a food source for other creatures.
    => Muỗi nhỏ đóng vai trò trong hệ sinh thái là cả lái cả nguồn thức ăn cho các sinh vật khác.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

six + 10 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!