Diệt chuồn chuồn kim tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt chuồn chuồn kim là Dragonfly control, có phiên âm cách đọc là /ˈdræɡənflaɪ kənˈtroʊl/.

“Diệt chuồn chuồn kim” là quá trình sử dụng các phương pháp hoặc chất lượng nhằm kiểm soát hoặc loại bỏ chuồn chuồn kim (dragonfly) để bảo vệ môi trường, người dân, hoặc các nguồn tài nguyên khác.

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “Diệt chuồn chuồn kim” được dịch nghĩa sang tiếng Anh

  • Ecologically responsible dragonfly control – Kiểm soát chuồn chuồn kim có trách nhiệm sinh thái.
  • Balancing dragonfly populations – Cân bằng dân số chuồn chuồn kim.
  • Integrated pest management for dragonfly control – Quản lý côn trùng tích hợp để kiểm soát chuồn chuồn kim.
  • Natural deterrents for dragonflies – Chướng ngại tự nhiên cho chuồn chuồn kim.
  • Dragonfly control measures – Các biện pháp kiểm soát chuồn chuồn kim.
  • Preventive dragonfly control methods – Các phương pháp kiểm soát chuồn chuồn kim phòng ngừa.
  • Educating the public about dragonfly behavior – Giáo dục cộng đồng về hành vi của chuồn chuồn kim.
  • Public health concerns related to dragonfly control – Những lo ngại về sức khỏe công cộng liên quan đến kiểm soát chuồn chuồn kim.
  • Environmentally friendly dragonfly control – Kiểm soát chuồn chuồn kim thân thiện với môi trường.
  • Comprehensive understanding of dragonfly habitats – Hiểu biết toàn diện về môi trường sống của chuồn chuồn kim.

Dưới đây là 10 mẫu câu tiếng Anh về “Dragonfly control” với nghĩa “Diệt chuồn chuồn kim” được dịch nghĩa sang tiếng Việt

  1. Controlling dragonflies around recreational areas may involve natural deterrents to minimize disturbances.
    => Diệt chuồn chuồn kim xung quanh khu vực giải trí có thể bao gồm các biện pháp chướng ngại tự nhiên để giảm thiểu sự làm phiền.
  2. Dragonfly control methods should be implemented with consideration for their ecological role in maintaining insect populations.
    => Các phương pháp diệt chuồn chuồn kim nên được triển khai với sự xem xét về vai trò sinh thái của chúng trong duy trì dân số côn trùng.
  3. In some cases, dragonfly control measures are necessary to mitigate their impact on delicate ecosystems.
    => Trong một số trường hợp, các biện pháp diệt chuồn chuồn kim là cần thiết để làm giảm ảnh hưởng của chúng đối với các hệ sinh thái nhạy cảm.
  4. Some regions implement dragonfly control programs to address concerns related to public health and safety.
    => Một số khu vực triển khai các chương trình diệt chuồn chuồn kim để giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe và an toàn công cộng.
  5. Responsible dragonfly control aims to minimize negative impacts on the environment and maintain ecosystem balance.
    => Việc diệt chuồn chuồn kim có trách nhiệm nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường và duy trì cân bằng hệ sinh thái.
  6. Before implementing dragonfly control, a thorough ecological assessment is crucial to determine the best approach.
    => Trước khi triển khai diệt chuồn chuồn kim, một đánh giá sinh thái kỹ lưỡng là quan trọng để xác định phương pháp tốt nhất.
  7. Research is ongoing to develop environmentally friendly techniques for dragonfly control.
    => Các nghiên cứu đang tiếp tục để phát triển các kỹ thuật diệt chuồn chuồn kim thân thiện với môi trường.
  8. Agricultural practices aim to strike a balance between dragonfly control and ecological sustainability.
    => Các thực hành nông nghiệp nhằm đạt được sự cân bằng giữa diệt chuồn chuồn kim và bền vững sinh thái.
  9. Farmers are encouraged to use integrated pest management, including dragonfly control, for crop protection.
    => Nông dân được khuyến khích sử dụng quản lý dịch hại tích hợp, bao gồm cả diệt chuồn chuồn kim, để bảo vệ cây trồng.
  10. The use of natural substances for dragonfly control is gaining popularity in sustainable agriculture.
    => Việc sử dụng chất diệt chuồn chuồn kim tự nhiên đang trở nên phổ biến trong nông nghiệp bền vững.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

ten − three =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!