Kiểm tra mối mọt tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, kiểm tra mối mọt nghĩa là Termite inspection, có phiên âm Anh – Mỹ /ˈtɝː.maɪt ɪnˈspek.ʃən/, phiên âm Anh – Anh /ˈtɜː.maɪt ɪnˈspek.ʃən/.

“Kiểm tra mối mọt” là quá trình quan sát và đánh giá sự hiện diện cũng như mức độ nhiễm mối mọt trong một khu vực hoặc cấu trúc.

Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến “Kiểm tra mối mọt”

  • Kiểm tra mối mọt – Termite inspection
  • Kiểm tra mối mọt bằng mắt thường – Visual termite inspection
  • Báo cáo kiểm tra mối mọt – Termite inspection report
  • Kiểm tra mối mọt định kỳ – Routine termite inspection
  • Thiết bị kiểm tra mối mọt – Termite inspection equipment
  • Kiểm tra mối mọt tự nhiên – Natural termite inspection
  • Quy trình kiểm tra mối mọt – Termite inspection procedure
  • Kiểm tra mối mọt chuyên nghiệp – Professional termite inspection

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh về “Kiểm tra mối mọt” đuọc dịch nghĩa sang tiếng Việt

  • It’s essential to schedule regular termite inspections to ensure the structural integrity of your home.
    => Việc lên lịch kiểm tra mối mọt định kỳ là quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của ngôi nhà.
  • A professional termite inspection revealed early signs of infestation, allowing for prompt preventive measures.
    => Một cuộc kiểm tra mối mọt chuyên nghiệp đã phát hiện ra những dấu hiệu sớm về sự xâm nhập, tạo điều kiện cho các biện pháp dự phòng kịp thời.
  • The termite inspection report outlined areas of concern and recommended necessary treatments to address the infestation.
    => Báo cáo kiểm tra mối mọt chỉ ra các khu vực đáng lo ngại và đề xuất các liệu pháp cần thiết để giải quyết tình trạng xâm nhập.
  • Routine termite inspections are crucial for early detection and effective pest control in commercial buildings.
    => Việc kiểm tra mối mọt định kỳ là quan trọng để phát hiện sớm và kiểm soát côn trùng hiệu quả trong các tòa nhà thương mại.
  • Early termite inspections can save homeowners significant repair costs by identifying and addressing infestations promptly.
    => Kiểm tra mối mọt sớm có thể giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí sửa chữa đáng kể bằng cách xác định và giải quyết xâm nhập kịp thời.
  • The termite inspection included an examination of the crawl space, where termite activity is commonly found.
    => Kiểm tra mối mọt bao gồm việc kiểm tra không gian dưới nhà, nơi thường xuyên có hoạt động của mối mọt.
  • A thorough termite inspection is advisable before purchasing a property to avoid potential future termite-related issues.
    => Việc kiểm tra mối mọt kỹ lưỡng là đề xuất trước khi mua một tài sản để tránh các vấn đề liên quan đến mối mọt trong tương lai.”

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

11 − nine =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!