Home Kiến Thức Tiếng Anh Con chuồn chuồn trong tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Con chuồn chuồn trong tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Con chuồn chuồn” là “Dragonfly“, có phiên âm Anh – Anh là /ˈdræɡ.ən.flaɪ/, phiên âm Anh – Mỹ là /ˈdræɡ.ən.flaɪ/

Con chuồn chuồn thuộc dòng côn trùng có nhiều màu sắc nhất trên thế giới. Chúng có đầu tròn, hai mắt lớn hơn thân cùng hai cánh dài, mỏng gần như trong suốt. Đặc điểm nhận dạng của chuồn chuồn là phần thân bụng khá dài.

Một số cụm từ liên quan đến từ “Con chuồn chuồn” và cách dịch sang tiếng Anh

  • Cánh của con chuồn chuồn – Dragonfly wings
  • Màu sắc của con chuồn chuồn – Dragonfly colors
  • Chu kỳ cuộc đời của con chuồn chuồn – Dragonfly life cycle
  • Nơi chuồn chuồn sinh sản – Dragonfly breeding grounds
  • Môi trường sống của con chuồn chuồn – Dragonfly habitat
  • Quần thể chuồn chuồn – Dragonfly population
  • Con chuồn chuồn cái – Female dragonfly
  • Con chuồn chuồn đực – Male dragonfly
  • Bảo tồn sự đa dạng của loài chuồn chuồn – Dragonfly conservation
  • Nghiên cứu khoa học về chuồn chuồn – Scientific research on dragonflies

Dưới đây là 10 câu tiếng Anh sử dụng từ “Dragonfly” với nghĩa là “Con chuồn chuồn” và dịch sang tiếng Việt

1. Dragonflies are fascinating insects known for their agile flight and vibrant colors.
=> Dịch: Con chuồn chuồn là loài côn trùng hấp dẫn với sự bay linh hoạt và màu sắc rực rỡ.
2. In many cultures, dragonflies symbolize transformation and adaptability.
=> Dịch: Trong nhiều văn hóa, con chuồn chuồn biểu tượng cho sự biến đổi và sự thích nghi.
3. Dragonfly larvae live in aquatic environments, where they undergo a remarkable metamorphosis into adults.
=> Dịch: Ấu trùng của con chuồn chuồn sống trong môi trường nước, nơi họ trải qua một quá trình biến đổi đáng kinh ngạc để trở thành người trưởng thành.
4. The delicate wings of a dragonfly enable it to perform intricate aerial maneuvers.
=> Dịch: Đôi cánh mảnh mai của con chuồn chuồn cho phép nó thực hiện các động tác bay phức tạp.
5. Dragonflies play a crucial role in controlling insect populations, serving as natural predators.
=> Dịch: Con chuồn chuồn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dân số côn trùng, làm vai trò thúc đẩy tự nhiên.
6. Observing dragonflies in their natural habitat can provide insights into the health of ecosystems.
=> Dịch: Quan sát con chuồn chuồn trong môi trường tự nhiên có thể mang lại hiểu biết về sức khỏe của các hệ sinh thái.
7. Dragonflies are known for their remarkable eyesight, allowing them to detect prey with precision.
=> Dịch: Con chuồn chuồn nổi tiếng với tầm nhìn đáng kinh ngạc, giúp chúng phát hiện mồi với độ chính xác cao.
8. The conservation of dragonfly habitats is essential for preserving biodiversity in freshwater ecosystems.
=> Dịch: Bảo tồn môi trường sống của con chuồn chuồn là quan trọng để duy trì đa dạng sinh học trong hệ sinh thái nước ngọt.
9. Dragonflies are often associated with water bodies, such as ponds, lakes, and rivers.
=> Dịch: Con chuồn chuồn thường được liên kết với các hồ nước như ao, hồ và sông.
10. The ancient symbolism of dragonflies is reflected in various myths and folktales around the world.
=> Dịch: Tượng trưng cổ xưa của con chuồn chuồn được phản ánh trong nhiều truyền thuyết và truyện dân gian trên khắp thế giới.