Kiến ba khoang tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, kiến ba khoang là Rove beetles, có phiên âm cách đọc là /roʊv ˈbiːtəlz/.

“Kiến ba khoang” là loại kiến nổi tiếng với việc xây dựng tổ ba khoang phức tạp trong đất, thường có hình dáng giống như một chiếc ống dẹp. Chúng thường có thân dài và thon, cánh ngắn hoặc không có cánh.

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “Kiến ba khoang” được dịch sang tiếng Anh

  • Tổ kiến ba khoang – Rove beetles nest
  • Ổng giữa của kiến ba khoang – Central chamber of the rove beetles nest
  • Khoang nuôi dưỡng ấu trùng – Brood chamber
  • Kiến ba khoang săn mồi – Hunting behavior of rove beetles
  • Kỹ thuật xây tổ của kiến ba khoang – Nest-building technique of rove beetles
  • Kỹ thuật săn mồi đặc biệt – Specialized hunting technique
  • Kiến ba khoang và môi trường sống – Rove beetles and their habitat
  • Tìm kiếm thức ăn bằng cách sử dụng chiếc ổng – Foraging using the trap-jaw mechanism
  • Kiến ba khoang và vai trò của chúng trong hệ sinh thái – Rove beetles and their role in the ecosystem

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh về “Kiến ba khoang” được dịch nghĩa sang tiếng Việt

  1. Rove beetles are a diverse family of beetles found in various habitats around the world.
    => Kiến ba khoang là một họ bọ cánh cụt đa dạng được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau trên khắp thế giới.
  2. The rove beetle is characterized by its elongated body and short wing covers.
    => Kiến ba khoang được đặc trưng bởi cơ thể dài và vỏ cánh ngắn.
  3. These beetles play a crucial role in controlling pest populations in agricultural ecosystems.
    => Những con kiến ba khoang đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dân số côn trùng gây hại trong hệ sinh thái nông nghiệp.
  4. Rove beetles are known for their predatory behavior, feeding on other insects and small invertebrates.
    => Kiến ba khoang nổi tiếng với hành vi săn mồi, ăn các loài côn trùng và động vật không xương sống nhỏ khác.
  5. The larvae of rove beetles are often found in soil or decaying organic matter.
    => Ấu trùng của kiến ba khoang thường được tìm thấy trong đất hoặc chất hữu cơ phân giải.
  6. Some species of rove beetles are attracted to carrion, playing a role in the decomposition process.
    => Một số loài kiến ba khoang được hấp dẫn bởi xác chết, đóng vai trò trong quá trình phân giải.
  7. Rove beetles are beneficial to gardeners as they help control populations of harmful insects.
    => Kiến ba khoang có lợi cho người làm vườn vì chúng giúp kiểm soát dân số côn trùng gây hại.
  8. Some rove beetles are known for their defensive chemical secretions that deter predators.
    => Một số loài kiến ba khoang nổi tiếng với sự tiết chất hóa học phòng thủ có thể đe dọa kẻ săn mồi.
  9. Entomologists study the behavior and ecology of rove beetles to understand their role in ecosystems.
    => Các nhà nghiên cứu côn trùng nghiên cứu hành vi và sinh thái của kiến ba khoang để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.
  10. Rove beetles are often found in diverse environments, from forests and meadows to urban gardens.
    => Kiến ba khoang thường được tìm thấy ở môi trường đa dạng, từ rừng và đồng cỏ đến các khu vườn đô thị.

More from author

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

3 + 4 =

Bài viết liên quan

Bài viết mới nhất

Diệt muỗi Culex tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Culex là Kill Culex mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl ˈkjuːlɛks ˌmɒsˈkiːtəʊz/. Muỗi Culex là một loại muỗi...

Diệt muỗi Aedes tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt muỗi Aedes là Kill Aedes mosquitoes, có phiên âm cách đọc là /kɪl əˈdiːz məˈskiːtoʊz/ Muỗi Aedes có khả năng truyền...

Diệt ruồi trái cây tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt ruồi trái cây là Fruit fly control, có phiên âm cách đọc là /fruːt flaɪ kənˈtroʊl/. Ruồi trái cây có thể...

Bả diệt chuột tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, bả diệt chuột là Mouse killer bait, có phiên âm cách đọc là /maʊs ˈkɪlər beɪt/. "Bả diệt chuột" thường có dạng...

Diệt kiến vàng tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, diệt kiến vàng là Yellow ant control, có phiên âm cách đọc là /ˈjɛloʊ ænt kənˈtroʊl/. "Diệt kiến vàng" gồm việc sử...

Want to stay up to date with the latest news?

We would love to hear from you! Please fill in your details and we will stay in touch. It's that simple!